throwing your toys out the pram, losing it, generally faffing about in an uncaring way
right I.ve had enough of this I'm gonna start smashing things (chucking a mayhew)
viết bởi chipthechap 13 Tháng mười hai, 2009
Pronounced (MAY - hue), alt: "mayhews", "mayhewed", "mayhewing"

-verb (used without object)
1. To acquire far greater value in draft picks or player talent than one gives up in exchange for player talent or draft picks.

-verb (used with object)
2. To entice one to give up draft picks or player value in exchange for lesser value; to swindle one out of player talent or draft value.

-noun
3. The act of mayhewing or an instance of mayhewing in an NFL trade.
The Lions upgraded their offensive line with some successful mayhewing in the Rob Sims trade.

Mr. Jones was mayhewed by the Detroit Lions in the Roy Williams trade.

The Lions really pulled a mayhew when they acquired a 10-6 quality talented quarterback for a mere 7th round draft pick.
viết bởi ZWC11 06 Tháng tư, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×