Top Definition
The shit taken after eating fastfood.
I took the nastiest McDrizzle after that crave case.
viết bởi Spankomaster 11 Tháng tám, 2009
7 Words related to McDrizzle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×