Top Definition
a type of shot -- "tastes like a peppermint patty"

at the bar: pour chocolate syrup in bottom of a shot glass, then pour rumplemintz schnapps over chocolate. serve.

at home/more fun: pump 1-3 shots of hershey syrup directly in mouth, then follow with at least 1.5 shots of rumplemintz 100 proof.
"I'll have a McMillin shot"
viết bởi ahwsnapp 12 Tháng tư, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×