Top Definition
Old crusty Technically supports whose software knowledge is as random, old, and crusty as a box of Frankenberry Cereal.
"Gee Wiz David, you're such a friggin' merkenberry."
viết bởi A Very Concerned Citizen. 23 Tháng một, 2009
5 Words related to Merkenberry

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×