Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
A period of time dedicated to merkin. most commonly used in COD MW 2 by pat vangorp
"its time to merk on some fools, ITS MERKIN SEASON!!"
viết bởi merkmaster 15 Tháng mười một, 2009
6 3

Words related to Merkin season:

merkin merk merked merking merking season merkin time