Top Definition
The total listening value of a collection of songs.
The mixdown of the rock CD was awesome.
viết bởi Crazefoot 14 Tháng năm, 2005
5 Words related to Mixdown
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×