Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
(n.) the quality of being a woman.
The best thing for a woman to know is her muliebrity.
viết bởi moaswap 01 Tháng tư, 2009
3 1

Words related to Muliebrity:

effeminacy female feminism feminitiy womanhood