Violence which comes as a result of the consumption of large amounts of cheap beer, such as Natural Bohemian (or Natty Bo). Variants on both the subject (someone from the city of Cincinnati, someone with a last name ending in the natti phoeneme) and predicate (Natti Bows can escalate to Natty Blows or, if the alcohol has rendered the aggressor more incoherent than dangerous, Batti Nows).
After getting his ass handed to him in Super Smash Brothers, Josh threw them Natti Bows, sending his dapper adversary to the emergency room.
viết bởi Junior Counselor 19 Tháng bảy, 2006
5 Words related to Natti Bows

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×