tìm từ bất kỳ, như là ratchet:
 
1.
The cavity on a Turkey where the neck was.
"You gos to take de giblets out de necktum before you cook it, foo!"
viết bởi Chewbacca0901 23 Tháng mười một, 2006

Words related to Necktum

butthole neck rectum thanksgiving turkey