Top Definition
The cavity on a Turkey where the neck was.
"You gos to take de giblets out de necktum before you cook it, foo!"
viết bởi Chewbacca0901 23 Tháng mười một, 2006
5 Words related to Necktum

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×