Top Definition
Public transportation vehicles in a major metropolitan area
"Mike's car is in the shop right now, so he will be forced to ride the nigger shuttle.
viết bởi KineBud 21 Tháng một, 2009
5 Words related to Nigger Shuttle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×