Top Definition
A double of any alcoholic beverage or an extra large portion of a drink.
"I'll have a niman vodka soda".
viết bởi James Lloyd Taylor 18 Tháng bảy, 2008
1 more definition
5 Words related to Niman
A human-like creature relate to the canine family with chararistics of lions and cheetahs
Nimans look like dogs with a mane
viết bởi Matt Korn 16 Tháng một, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×