Top Definition
the process by which something is modified or repaired in such a manner as to not reveal the underlying lack of time invested or craftsmanship.
It may take a little ninjaneering but our landlord won't discover the damage done to the apartment until well after we are gone!
#jury rigging #sneaky #makeshift #shoddy #crafty
viết bởi honkeypunch 01 Tháng bảy, 2010
Occupation and/or field of study in which focuses on developing new ninja and /or stealth technologies
John just dropped out of ninjaneering school becuase the course load was to hard, he's going to try liberal arts instead
#ninjaneering #ninja #engineering #stealth #careers
viết bởi Coachral 01 Tháng tám, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×