Top Definition
A sandwich for the internet generation. OM NOM NOM NOM
<gord> i found a peanut butter nomwedge
<SSSJJJ> nomwedge?
<gord> yea
<gord> like a sandwich but i got bored of saying that
viết bởi Thinarany 27 Tháng một, 2009
6 Words related to Nomwedge

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×