Top Definition
When you fart and, instead of emitting gas, noodles come out.
Those aren't tapeworms, you just noodlejammed!
viết bởi Sal G 19 Tháng năm, 2008
5 Words related to Noodlejam

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×