Top Definition
A group of many people you want to nut check
Me: Man that guy is really getting on my nerves... He's going on my nut checklist
viết bởi YoungVigil75 22 Tháng năm, 2009
5 Words related to Nut Checklist

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×