tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
A group of many people you want to nut check
Me: Man that guy is really getting on my nerves... He's going on my nut checklist
viết bởi YoungVigil75 22 Tháng năm, 2009

Words related to Nut Checklist

check checklist list nut pwnd