Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
(v.) to remind someone to stop saying wait at the beginning of a sentence if it is not necessary

ogake/ogaked/ogaking
Student: "Wait, is the homework due tomorrow?"

Teacher: "You just got OGAKED!"
viết bởi YOU SEE 20 Tháng năm, 2011
0 0