Top Definition
A baby born to one or more crimminals; to have a parent who was convicted of a crime; a baby born to a mother who gave birth while imprisoned; a baby born to a fugitive of the law.
"on the run baby, conceived through a crimminal"
--Llyod Banks
viết bởi B.O.S.S. Billa 22 Tháng hai, 2009
6 Words related to On the run baby

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×