Top Definition
the angry sound a llama make when it cannot communicate with humans. (see scoop)
Oorgle!!!
viết bởi annonamous 14 Tháng tư, 2003
1 more definition
This is the sound a llama makes. (syn. Brawwwrr
Ooorgle! Brawwwrr!
viết bởi heero 08 Tháng ba, 2003

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×