Top Definition
An outing to the Camberwell Market. Bambi is derived from Cambi which is short for Camberwell.
I'll meet you under that big shelter thing during Operation Bambi
viết bởi DJ Connors 11 Tháng tư, 2006
10 Words related to Operation Bambi

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×