Top Definition
The language Oprah Winfrey has taught her faithful audience.

A code in which many of her viewers speak and understand.


"I tuned in at four o'clock to get my daily dose of oprahnics. I learned all about vajayjays and TC."

"Hooked on Oprahnics worked for me!"
viết bởi Lumberjack Katie 17 Tháng mười hai, 2008
4 Words related to Oprahnics

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×