Top Definition
A folded piece of paper with a cross section like an M which is used as a tool to provide support when rolling joints. The folds can be multiplied to allow several joints to be prepared at once.
Got a long journey ahead, best get out the paddy field.

If you're rolling more than one, why don't you use a paddyfield?
viết bởi Luke M 26 Tháng một, 2006
6 Words related to Paddy Field

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×