Top Definition
A fun snack, especially for children that are products of inter-family realationships and philip.
Cletis' son love to eat paint chips.
viết bởi Greg 05 Tháng mười hai, 2003
6 Words related to Paint Chips
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×