Top Definition
To pardoodle is to muck around with something and then leave it
Pardoodling: I pardoodle'd on that audio software all day long.
viết bởi NextRiot 29 Tháng mười, 2008
5 Words related to Pardoodling

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×