Top Definition
Name of native island dance crew used to imply a high talent to assumed talent ratio.
Damn, those skinny white kids got a phat phenty of skills. Those some french ass moves.
viết bởi rihannafolife 30 Tháng tám, 2008
8 Words related to Phenty

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×