Top Definition
The act of drinking a pitcher of a beverage, most often beer.
We went to the bar the other night to pitcher to the face.
viết bởi ngogo 27 Tháng năm, 2009
5 Words related to Pitcher To The Face

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×