A small chuckle, or even a laugh, given to the other party in recognition of their attempt to be humorous. This laugh indicates that the joke was in no way entertaining, but that the other person appreciates their effort. Usually very half-hearted feeling.
"That girl has really big lips! She must have some African-american in her..."
<insert pity giggle>
viết bởi leftysrule22 15 Tháng bảy, 2009

5 Words Related to Pity Giggle

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×