Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
A playa, with flayva.
"That guy from All Saints, he such a playva"
viết bởi Sabina Husic 08 Tháng tư, 2008
2 3

Words related to Playva:

all saints flavour flayva playa player