tìm từ bất kỳ, như là pussy:
 
1.
To go on a puncher: Leave an institution of study or learning such as a library to avoid the act of study or learning.
I was on a puncher for two hours.
Take a puncher!
punch
puncher
viết bởi An Múinteoir Cliste 21 Tháng mười một, 2009
 
2.
(n) short for donkey puncher
that guy is such a puncher
viết bởi chirs 29 Tháng ba, 2005