Top Definition
A serious and preventable error caused by poor planning, derived from the denial of entry to thousands of ticketholders at the Purple Gate on Inauguration Day 2009.
Q: On this, George W. Bush's last day in office, what one word do you feel best describes the past eight years?
A: Purplegate.
viết bởi Purple Person 22 Tháng một, 2009
4 Words related to Purplegate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×