Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
Similar to idiot or moron.
That lady at the insurance agency was a pusseldink.
viết bởi G.BRI 23 Tháng tư, 2009
5 0

Words related to Pusseldink:

atc dumbass g.brison idiot prick