Top Definition
An enhanced version of the quesadilla, the quesatrilla is a combination of melted cheese and sometimes meat in between two tortillas.
Jeff had an extra tortilla while making quesadillas, so he made a quesatrilla
viết bởi Mattman5000 30 Tháng mười hai, 2009
5 Words related to Quesatrilla

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×