Top Definition
One who is addicted to shopping or browsing at REI or REI.com

Pronunciation ( ree-tard)
Guy1:Time for a Barnes and Noble run, maybe REI

Guy2: REItard
viết bởi Tweak338 17 Tháng một, 2010
4 Words related to REItard

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×