Run The Front Line
To take shots/drink heavy amounts/get plastered/wasted/schwasted/smashed, all in the company of your bros.
With the entire volleyball team in attendance at the party, we each proceeded to take up a shot glass and RTFL.
viết bởi jinjostark 30 Tháng sáu, 2011

7 Words Related to RTFL

Read the Fucking Link
You dumb bitch, RTFL for what LMAO or RTFA mean.
viết bởi S.Tal 15 Tháng tám, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×