Top Definition
RTFQ(squared). Testing instructions to Read The Fucking Question Twice.
If you're not sure about it, RTFQ2
viết bởi John Wesley 05 Tháng ba, 2008
6 Words related to RTFQ2

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×