Top Definition
A rain coat. Originates from 16th century England. While viewing races, spectators had to keep dry while it rained.
viết bởi Matt Subadafo 25 Tháng chín, 2009
5 Words related to Rain Derby

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×