Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
hobo slang for unkempt and in disarray.
Lookie that guy comin' in all ramsquaddled and dirty-- he sure needs a bath!
viết bởi Whitey McGillicuddy 27 Tháng mười một, 2007
1 2

Words related to Ramsquaddled:

dirty disarray disheveled hobo unkempt