verb: Rancor, Rancored, Rancoring

In the game Dark Age of Camelot, to involve your group in a fight already in progress; participating uninvited.

Synonyms: assramming, assjamming
We were fighting albs by levians but mids came and rancored us :(
viết bởi toeman 30 Tháng năm, 2004
To describe someone or something which is bad or negative
"I just broke up with jenny"
"good on ya,she was pretty rancor
viết bởi charles mcswag 21 Tháng tám, 2014

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×