tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
Spicing up a beverage, adding additional flavour
Did you randi up your cranberry juice?

Otherwise known as "spiking"
viết bởi Cara Dop 21 Tháng năm, 2008

Words related to Randi up

randied randying spiced spicing spiking