1) a 20th century dance resembling a cross between the mosh pit and a group bear-hug; 2) a bearded intellectual.
1) After the rock show, Nick and Scotty had bruises from doing the Rathausen.

2) When it comes to picking concert tickets, Chris is a true Rathausen.
viết bởi euroking11 28 Tháng năm, 2009

5 Words Related to Rathausen

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×