Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là seagulling:
 
1.
To take one's finger off.

Pronounced: Re`gi^no,Regìno
He reginoed his thumb!
SNAP OH!
viết bởi Regino Owner 25 Tháng ba, 2008
9 4

Words related to Regino:

finger off pizza take