Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
The act of being awesome
"Dude that is so Rieker"

"You did a Rieker job in that race"
viết bởi awesomehimself 13 Tháng chín, 2007
10 3

Words related to Rieker:

amazing awesome good great