Pronounced (RYE-VEETA-SHEET-A)
to lay down, or take a RivitaShita, to goto the bathroom and lay a number two, to eat alot of fibre and lay down a grainy, horse styled RivitaShita.
"wow dude, i just went to your bathroom, that was one hell of a RivitaShita... Jeesus!!"

"hey girls, can you wait a minute before you join the boys, i need to lay down a quick RivitaShita"

hey hun, just warm the seats in the car, i need to run back inside for a quick - yet amazing - RivitaShita"
viết bởi ryan in london 06 Tháng hai, 2008

9 Words Related to RivitaShita

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×