Top Definition
Egocentric deluded bitch so to speak.
HAY LOOK AT THAT ROBOTICAUST OVER THAR, I WANNA HIT IT!
viết bởi Imaninjak 26 Tháng tám, 2008
1 more definition
10 Words related to Roboticaust
A troll not to be trusted
That goddamn roboticaust spammed my page!
viết bởi wulffy5360 27 Tháng sáu, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×