tìm từ bất kỳ, như là bukkake:
 
1.
To be in the mood to party. Fiesty, frisky, roudy.
Im feeling rouncy. Lets get rouncy tonight.
viết bởi Sin-a-fer 19 Tháng tám, 2006
 
2.
A saucey little line of equestrian clothing and accessories.
Be Rouncy - ride like a girl!
viết bởi Gallopgirl 28 Tháng tám, 2007