Top Definition
All the time...24-7.
Poor old Max was working 'round the clock' on his new project.
That guy has 'round the clock' protection by armed bodyguards.
Bilches were being smoked at the Spruce 'round the clock'.
viết bởi Diego 25 Tháng mười một, 2003
2 Words related to Round The Clock

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×