Top Definition
Something that was harder than difficult in acheiving or getting done.

It was not only difficult it was Ruff to get done.
Getting that house completed in time was Rufficult.
viết bởi Lance H 17 Tháng mười một, 2007
6 Words related to Rufficult

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×