Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
A form of being ruffled.
I got so hammered at the Real Madrid game that I overslept and missed the Dali and Goya exhibitions at Reina Sofia Museum. This has caused some serious ruffledge.
viết bởi Ronaldo's Mate 20 Tháng mười một, 2013
0 0