Top Definition
A gay asian kid who made (by hand) everything you see around you
Haha i bet ryan gately made that shirt
viết bởi Tito123 20 Tháng mười hai, 2008
5 Words related to Ryan gately

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×