Top Definition
Surveillance Operations Team

Big ball government guys in black S.U.V.
I don't want S.O. Team 2 feet behind me for this ride.
viết bởi Kofferlaci 01 Tháng ba, 2006
5 Words related to S.O. Team

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×