Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
2.
SRR
Abbreviation of Stone Rose Roughnecks.
SRR is short for Stone Rose Roughnecks.
viết bởi Darke 25 Tháng tư, 2005
3 17
 
1.
Srrs mean, cool (ku-ru).
Sombody "Nice pruning shear"
You "Srrs"
viết bởi takuman 22 Tháng bảy, 2010
0 1